insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
40
86
G.7
468
141
G.6
1659
5548
0302
1447
7047
7343
G.5
5869
9272
G.4
32081
00383
45630
32863
47318
55860
36577
70796
70195
90757
43639
93590
39547
46522
G.3
25568
41361
00289
64944
G.2
40330
65119
G.1
33880
35176
ĐB
834357
406203
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 0203
1 18 19
2 - 22
3 30(2) 39
4 40, 48 41, 43, 44, 47(3)
557, 59 57
6 60, 61, 63, 68(2), 69 -
7 77 72, 76
8 80, 81, 83 86, 89
9 - 90, 95, 96
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
30(2), 40, 60, 80 900
61, 81 411
02 22, 722
63, 8303, 433
- 444
- 955
- 76, 86, 966
57, 77 47(3), 577
18, 48, 68(2) -8
59, 69 19, 39, 899
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
34
80
G.7
423
876
G.6
8815
9551
5647
2309
1222
6676
G.5
4695
0382
G.4
02360
86417
25857
59056
53085
75221
16353
23661
97705
96308
23952
59491
69208
79051
G.3
76330
99574
52031
28554
G.2
43059
51950
G.1
70323
73771
ĐB
359272
956041
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 - 05, 08(2), 09
1 15, 17 -
2 21, 23(2) 22
3 30, 34 31
4 4741
5 51, 53, 56, 57, 59 50, 51, 52, 54
6 60 61
772, 74 71, 76(2)
8 85 80, 82
9 95 91
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
30, 60 50, 800
21, 51 31, 41, 51, 61, 71, 911
72 22, 52, 822
23(2), 53 -3
34, 74 544
15, 85, 95 055
56 76(2)6
17, 47, 57 -7
- 08(2)8
59 099
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
65
80
G.7
811
952
G.6
3509
8293
5500
6970
8228
0649
G.5
7068
1183
G.4
28459
69413
24797
73333
41158
82507
04062
40694
87600
94069
65029
63838
94751
93637
G.3
28119
59163
29545
52308
G.2
41069
16914
G.1
20573
15131
ĐB
268899
523451
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 00, 07, 09 00, 08
1 11, 13, 19 14
2 - 28, 29
3 33 31, 37, 38
4 - 45, 49
5 58, 5951(2), 52
6 62, 63, 65, 68, 69 69
7 73 70
8 - 80, 83
9 93, 97, 99 94
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
00 00, 70, 800
11 31, 51(2)1
62 522
13, 33, 63, 73, 93 833
- 14, 944
65 455
- -6
07, 97 377
58, 68 08, 28, 388
09, 19, 59, 69, 99 29, 49, 699
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
80
11
G.7
317
093
G.6
6080
1007
2434
4324
5961
5034
G.5
8076
1978
G.4
01173
98713
06911
44993
12372
49203
14965
88111
99285

G.3
28652
26455
94514

G.2
60953
74848
G.1
22993
13048
ĐB
172136
918703
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 03, 0703
1 11, 13, 17 11(2), 14
2 - 24
3 34, 36 34
4 - 48(2)
5 52, 53, 55 -
6 65 61
7 72, 73, 76 78
8 80(2) 85
9 93(2) 93
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
80(2) -0
11 11(2), 611
52, 72 -2
03, 13, 53, 73, 93(2)03, 933
34 14, 24, 344
55, 65 855
36, 76 -6
07, 17 -7
- 48(2), 788
- -9
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
29
35
G.7
970
855
G.6
6068
6062
8524
9198
5282
2075
G.5
0913
8312
G.4
11614
42767
24877
99688
49705
85178
06069
03428
96671
20340
79329
51153
03491
66971
G.3
82703
42636
04463
94881
G.2
03913
21335
G.1
01648
81629
ĐB
851022
558222
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 03, 05 -
1 13(2), 14 12
222, 24, 2922, 28, 29(2)
3 36 35(2)
4 48 40
5 - 53, 55
6 62, 67, 68, 69 63
7 70, 77, 78 71(2), 75
8 88 81, 82
9 - 91, 98
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
70 400
- 71(2), 81, 911
22, 62 12, 22, 822
03, 13(2) 53, 633
14, 24 -4
05 35(2), 55, 755
36 -6
67, 77 -7
48, 68, 78, 88 28, 988
29, 69 29(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
59
65
G.7
253
825
G.6
7323
9681
7697
3878
2210
7593
G.5
8913
7259
G.4
52265
51478
58468
52381
38018
59437
58213
97423
72849
53764
37800
55993
12309
80424
G.3
05472
51977
45191
68642
G.2
25396
97724
G.1
88935
50579
ĐB
842882
091793
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 - 00, 09
1 13(2), 18 10
2 23 23, 24(2), 25
3 35, 37 -
4 - 42, 49
5 53, 59 59
6 65, 68 64, 65
7 72, 77, 78 78, 79
8 81(2), 82 -
9 96, 97 91, 93(3)
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
- 00, 100
81(2) 911
72, 82 422
13(2), 23, 53 23, 93(3)3
- 24(2), 644
35, 65 25, 655
96 -6
37, 77, 97 -7
18, 68, 78 788
59 09, 49, 59, 799
insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
49
69
G.7
872
506
G.6
9328
2906
0016
7434
3173
2284
G.5
0291
6219
G.4
75711
15909
66545
61503
40546
49675
87878
45379
67298
30349
27176
82338
13761
28811
G.3
29351
92881
86422
75713
G.2
65417
66730
G.1
31488
08498
ĐB
013131
680384
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 03, 06, 09 06
1 11, 16, 17 11, 13, 19
2 28 22
331 30, 34, 38
4 45, 46, 49 49
5 51 -
6 - 61, 69
7 72, 75, 78 73, 76, 79
8 81, 8884(2)
9 91 98(2)
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
- 300
11, 31, 51, 81, 91 11, 611
72 222
03 13, 733
- 34, 84(2)4
45, 75 -5
06, 16, 46 06, 766
17 -7
28, 78, 88 38, 98(2)8
09, 49 19, 49, 69, 799

XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website xskt247.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

File not found!

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT