insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
80
47
G.7
843
774
G.6
0978
8741
1789
1624
2162
6558
G.5
5849
5240
G.4
19326
10192
39296
33534
55805
16188
66461
53680
87693
81297
05234
00484
25538
02799
G.3
82863
70106
97887
00426
G.2
74923
51397
G.1
83843
87515
ĐB
146131
126784
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05, 06 -
1 - 15
2 23, 26 24, 26
331, 34 34, 38
4 41, 43(2), 49 40, 47
5 - 58
6 61, 63 62
7 78 74
8 80, 88, 89 80, 84(2), 87
9 92, 96 93, 97(2), 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
80 40, 800
31, 41, 61 -1
92 622
23, 43(2), 63 933
34 24, 34, 74, 84(2)4
05 155
06, 26, 96 266
- 47, 87, 97(2)7
78, 88 38, 588
49, 89 999
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
72
61
G.7
322
802
G.6
2495
6892
2410
5679
0649
4398
G.5
7368
6139
G.4
03854
91225
73312
27374
32285
19712
81884
64180
65396
56273
40209
13860
27072
88904
G.3
87752
60201
26592
35817
G.2
24456
66558
G.1
90341
64382
ĐB
609738
214495
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01 02, 04, 09
1 10, 12(2) 17
2 22, 25 -
338 39
4 41 49
5 52, 54, 56 58
6 68 60, 61
7 72, 74 72, 73, 79
8 84, 85 80, 82
9 92, 95 92, 95, 96, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10 60, 800
01, 41 611
12(2), 22, 52, 72, 92 02, 72, 82, 922
- 733
54, 74, 84 044
25, 85, 95955
56 966
- 177
38, 68 58, 988
- 09, 39, 49, 799
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
84
15
G.7
160
586
G.6
5058
8686
9722
8074
4398
5037
G.5
2702
3573
G.4
19046
09345
52283
73759
39822
00859
36892
02455
90702
74034
87715
04081
72762
35686
G.3
13611
69267
82406
39737
G.2
73435
49256
G.1
57205
23191
ĐB
490897
697603
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02, 05 02, 03, 06
1 11 15(2)
2 22(2) -
3 35 34, 37(2)
4 45, 46 -
5 58, 59(2) 55, 56
6 60, 67 62
7 - 73, 74
8 83, 84, 86 81, 86(2)
9 92, 97 91, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
60 -0
11 81, 911
02, 22(2), 92 02, 622
8303, 733
84 34, 744
05, 35, 45 15(2), 555
46, 86 06, 56, 86(2)6
67, 97 37(2)7
58 988
59(2) -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
18
13
G.7
977
809
G.6
1193
9495
4513
3718
2623
4910
G.5
2284
2079
G.4
54378
12772
45217
82256
30246
24365
15090
38849
95665
64113
35162
36216
32240
92867
G.3
46194
53708
90054
28043
G.2
29937
57984
G.1
96925
39605
ĐB
851469
633293
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 08 05, 09
1 13, 17, 18 10, 13(2), 16, 18
2 25 23
3 37 -
4 46 40, 43, 49
5 56 54
6 65, 69 62, 65, 67
7 72, 77, 78 79
8 84 84
9 90, 93, 94, 9593
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
90 10, 400
- -1
72 622
13, 93 13(2), 23, 43, 933
84, 94 54, 844
25, 65, 95 05, 655
46, 56 166
17, 37, 77 677
08, 18, 78 188
69 09, 49, 799
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
52
12
G.7
407
176
G.6
1047
7938
3842
0536
2114
5723
G.5
0818
1306
G.4
61578
46736
89445
34087
64659
84855
61685
40355
29242
42515
36752
63834
73055
16792
G.3
28693
42336
52495
53358
G.2
75417
85529
G.1
01480
51635
ĐB
409145
961260
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 07 06
1 17, 18 12, 14, 15
2 - 23, 29
3 36(2), 38 34, 35, 36
4 42, 45(2), 47 42
5 52, 55, 59 52, 55(2), 58
6 -60
7 78 76
8 80, 85, 87 -
9 93 92, 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
80600
- -1
42, 52 12, 42, 52, 922
93 233
- 14, 344
45(2), 55, 85 15, 35, 55(2), 955
36(2) 06, 36, 766
07, 17, 47, 87 -7
18, 38, 78 588
59 299
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
25
44
G.7
272
922
G.6
2732
2356
4625
0543
1913
5973
G.5
3748
4164
G.4
22985
38375
29308
16056
46253
43028
93938
38631
56333
36408
72754
45945
48798
50151
G.3
94245
80868
80286
82667
G.2
93500
28038
G.1
10688
47190
ĐB
057188
565995
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 08 08
1 - 13
2 25(2), 28 22
3 32, 38 31, 33, 38
4 45, 48 43, 44, 45
5 53, 56(2) 51, 54
6 68 64, 67
7 72, 75 73
8 85, 88(2) 86
9 - 90, 95, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00 900
- 31, 511
32, 72 222
53 13, 33, 43, 733
- 44, 54, 644
25(2), 45, 75, 85 45, 955
56(2) 866
- 677
08, 28, 38, 48, 68, 88(2) 08, 38, 988
- -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
95
28
G.7
565
196
G.6
5674
0829
8753
7018
5970
4484
G.5
3296
0928
G.4
51255
70417
21301
55021
07956
38648
89452
36662
16630
73935
84419
99842
79656
74571
G.3
45966
87874
37557
46037
G.2
61787
06799
G.1
95471
35897
ĐB
043048
336429
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01 -
1 17 18, 19
2 21, 29 28(2), 29
3 - 30, 35, 37
448(2) 42
5 52, 53, 55, 56 56, 57
6 65, 66 62
7 71, 74(2) 70, 71
8 87 84
9 95, 96 96, 97, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 30, 700
01, 21, 71 711
52 42, 622
53 -3
74(2) 844
55, 65, 95 355
56, 66, 96 56, 966
17, 87 37, 57, 977
48(2) 18, 28(2)8
29 19, 29, 999

XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website xskt247.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

File not found!

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT