insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
77
13
71
G.7
255
405
770
G.6
6543
2990
1302
4244
5418
7676
0127
1901
4983
G.5
4415
3811
8249
G.4
39968
27569
90477
62807
45357
88927
43659
54679
85137
51889
30072
22822
99861
46470
24271
35995
68453
39808
27488
51177
63751
G.3
48839
24604
88302
80370
87361
26516
G.2
11628
44601
10930
G.1
74635
12899
42292
ĐB
348702
042104
250168
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
002(2), 04, 07 01, 02, 04, 05 01, 08
1 15 11, 13, 18 16
2 27, 28 22 27
3 35, 39 37 30
4 43 44 49
5 55, 57, 59 - 51, 53
6 68, 69 61 61, 68
7 77(2) 70(2), 72, 76, 79 70, 71(2), 77
8 - 89 83, 88
9 90 99 92, 95
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
90 70(2) 30, 700
- 01, 11, 61 01, 51, 61, 71(2)1
02(2) 02, 22, 72 922
43 13 53, 833
0404, 44 -4
15, 35, 55 05 955
- 76 166
07, 27, 57, 77(2) 37 27, 777
28, 68 18 08, 68, 888
39, 59, 69 79, 89, 99 499
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
52
54
87
G.7
551
741
531
G.6
7756
2725
3723
4257
9293
1093
4829
8727
7685
G.5
6299
7102
9431
G.4
03682
18981
08973
19528
84252
59296
31592
67340
06776
44849
73147
00375
85117
36077
26231
24990
75388
75998
12440
92224
76854
G.3
91926
21862
98457
46656
91736
70964
G.2
40302
42192
67429
G.1
20601
19873
46306
ĐB
303326
797080
143945
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 02 02 06
1 - 17 -
2 23, 25, 26(2), 28 - 24, 27, 29(2)
3 - - 31(3), 36
4 - 40, 41, 47, 49 40, 45
5 51, 52(2), 56 54, 56, 57(2) 54
6 62 - 64
7 73 73, 75, 76, 77 -
8 81, 8280 85, 87, 88
9 92, 96, 99 92, 93(2) 90, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 40, 80 40, 900
01, 51, 81 41 31(3)1
02, 52(2), 62, 82, 92 02, 92 -2
23, 73 73, 93(2) -3
- 54 24, 54, 644
25 7545, 855
26(2), 56, 96 56, 76 06, 366
- 17, 47, 57(2), 77 27, 877
28 - 88, 988
99 49 29(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
81
25
70
G.7
650
943
434
G.6
9695
8929
7607
0601
1058
7636
3268
8864
5473
G.5
6569
5543
3210
G.4
82552
58703
99045
60267
30697
47763
07704
12570
33945
10073
82194
93994
64659
38974
19047
31728
39011
72689
91356
01205
14317
G.3
18087
83943
89425
99702
15799
71582
G.2
90721
94052
17822
G.1
92366
75833
65051
ĐB
014371
221379
836464
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 03, 04, 07 01, 02 05
1 - - 10, 11, 17
2 21, 29 25(2) 22, 28
3 - 33, 36 34
4 43, 45 43(2), 45 47
5 50, 52 52, 58, 59 51, 56
6 63, 66, 67, 69 -64(2), 68
771 70, 73, 74, 79 70, 73
8 81, 87 - 82, 89
9 95, 97 94(2) 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
50 70 10, 700
21, 71, 81 01 11, 511
52 02, 52 22, 822
03, 43, 63 33, 43(2), 73 733
04 74, 94(2) 34, 64(2)4
45, 95 25(2), 45 055
66 36 566
07, 67, 87, 97 - 17, 477
- 58 28, 688
29, 69 59, 79 89, 999
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
66
85
20
G.7
878
798
783
G.6
9098
1540
5546
3114
8605
0086
9533
3634
0356
G.5
9086
7343
6957
G.4
72352
73311
59349
98940
47110
12863
77039
33123
03004
95666
85168
61161
68859
51729
05142
30698
44783
35320
54402
14074
10596
G.3
53587
74161
39445
51587
26625
67161
G.2
25841
31021
13415
G.1
59074
06930
88757
ĐB
323025
667024
453890
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 04, 05 02
1 10, 11 14 15
225 21, 23, 24, 29 20(2), 25
3 39 30 33, 34
4 40(2), 41, 46, 49 43, 45 42
5 52 59 56, 57(2)
6 61, 63, 66 61, 66, 68 61
7 74, 78 - 74
8 86, 87 85, 86, 87 83(2)
9 98 9890, 96, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 40(2) 30 20(2), 900
11, 41, 61 21, 61 611
52 - 02, 422
63 23, 43 33, 83(2)3
74 04, 14, 24 34, 744
25 05, 45, 85 15, 255
46, 66, 86 66, 86 56, 966
87 87 57(2)7
78, 98 68, 98 988
39, 49 29, 59 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
06
53
30
G.7
509
196
279
G.6
7648
1311
8742
2795
0437
0929
2241
4327
3977
G.5
4335
3436
4593
G.4
93564
29252
39061
89316
51100
26295
71582
72028
72374
36158
99285
77167
56693
53253
08968
40304
07380
83882
03659
14529
72464
G.3
76078
65913
68786
82462
09367
38134
G.2
81510
18438
56056
G.1
50150
82625
34559
ĐB
497834
389468
603362
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 06, 09 - 04
1 10, 11, 13, 16 - -
2 - 25, 28, 29 27, 29
334, 35 36, 37, 38 30, 34
4 42, 48 - 41
5 50, 52 53(2), 58 56, 59(2)
6 61, 64 62, 67, 6862, 64, 67, 68
7 78 74 77, 79
8 82 85, 86 80, 82
9 95 93, 95, 96 93
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 10, 50 - 30, 800
11, 61 - 411
42, 52, 82 6262, 822
13 53(2), 93 933
34, 64 74 04, 34, 644
35, 95 25, 85, 95 -5
06, 16 36, 86, 96 566
- 37, 67 27, 67, 777
48, 78 28, 38, 58, 68 688
09 29 29, 59(2), 799
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
72
66
07
G.7
581
909
106
G.6
0015
2523
3715
2058
5064
3692
9161
1561
1873
G.5
3115
5583
3847
G.4
13805
69647
99263
98255
55719
63148
37625
12182
20456
99580
50537
91311
57396
69715
17891
77521
98374
14047
65398
48660
23096
G.3
84141
59028
68139
35345
96915
65411
G.2
89183
11102
69649
G.1
69251
63437
82951
ĐB
448904
077175
877760
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
004, 05 02, 09 06, 07
1 15(3), 19 11, 15 11, 15
2 23, 25, 28 - 21
3 - 37(2), 39 -
4 41, 47, 48 45 47(2), 49
5 51, 55 56, 58 51
6 63 64, 6660(2), 61(2)
7 7275 73, 74
8 81, 83 80, 82, 83 -
9 - 92, 96 91, 96, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 8060(2)0
41, 51, 81 11 11, 21, 51, 61(2), 911
72 02, 82, 92 -2
23, 63, 83 83 733
04 64 744
05, 15(3), 25, 55 15, 45, 75 155
- 56, 66, 96 06, 966
47 37(2) 07, 47(2)7
28, 48 58 988
19 09, 39 499
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
40
87
09
G.7
978
880
134
G.6
8021
6761
9085
2332
1538
1827
0701
4612
9295
G.5
4037
3354
4596
G.4
37130
68634
34545
24945
24703
43760
94428
51994
99907
78234
33420
89136
64840
76281
44067
67659
11035
53223
57742
58226
22693
G.3
30598
13672
41407
02086
98493
40228
G.2
08200
42964
93673
G.1
11498
66056
82913
ĐB
426756
020845
277525
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 03 07(2) 01, 09
1 - - 12, 13
2 21, 28 20, 27 23, 25, 26, 28
3 30, 34, 37 32, 34, 36, 38 34, 35
4 40, 45(2) 40, 45 42
556 54, 56 59
6 60, 61 64 67
7 72, 78 - 73
8 85 80, 81, 86, 87 -
9 98(2) 94 93(2), 95, 96
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 30, 40, 60 20, 40, 80 -0
21, 61 81 011
72 32 12, 422
03 - 13, 23, 73, 93(2)3
34 34, 54, 64, 94 344
45(2), 854525, 35, 955
56 36, 56, 86 26, 966
37 07(2), 27, 87 677
28, 78, 98(2) 38 288
- - 09, 599

XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của xskt247.com có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại xskt247.com. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mình.

File not found!

Theo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại xskt247.com, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT